пари́ровать
Dấu sắc trên пари́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пари́ровать nghĩa là đỡ, gạt.
Nghĩa của пари́ровать
Động từ
- (B) (отбивать) đỡ, gạt.
- пари́ровать уда́рđỡ đòn, gạt (đỡ) một đường kiếm
- перен.(опровергать) bác bỏ, gạt bỏ, chống đỡ, bác, gạt
- пари́ровать до́водbác bỏ một luận cứ, bác lý lẽ
Cặp thể của пари́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пари́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | пари́рую | пари́рую |
| ты | пари́руешь | пари́руешь |
| он / она́ / оно́ | пари́рует | пари́рует |
| мы | пари́руем | пари́руем |
| вы | пари́руете | пари́руете |
| они́ | пари́руют | пари́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | пари́ровал |
| Giống cái (она́) | пари́ровала |
| Giống trung (оно́) | пари́ровало |
| Số nhiều (они́) | пари́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пари́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пари́руйте |
Câu hỏi thường gặp
парировать nghĩa là gì?
парировать (động từ) nghĩa là đỡ, gạt.
парировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пари́ровать (phiên âm Latinh parírovatʹ, IPA [pɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.