TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пари́ровать

hai thể
parírovatʹ[pɐˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пари́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пари́ровать nghĩa là đỡ, gạt.

Nghĩa của пари́ровать

Động từ

  1. (B) (отбивать) đỡ, gạt.
    • пари́ровать уда́рđỡ đòn, gạt (đỡ) một đường kiếm
    • перен.(опровергать) bác bỏ, gạt bỏ, chống đỡ, bác, gạt
    • пари́ровать до́водbác bỏ một luận cứ, bác lý lẽ

Cặp thể của пари́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пари́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
япари́руюпари́рую
тыпари́руешьпари́руешь
он / она́ / оно́пари́руетпари́рует
мыпари́руемпари́руем
выпари́руетепари́руете
они́пари́руютпари́руют

Quá khứ

Giống đực (он)пари́ровал
Giống cái (она́)пари́ровала
Giống trung (оно́)пари́ровало
Số nhiều (они́)пари́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пари́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пари́руйте

Câu hỏi thường gặp

парировать nghĩa là gì?

парировать (động từ) nghĩa là đỡ, gạt.

парировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пари́ровать (phiên âm Latinh parírovatʹ, IPA [pɐˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.