отпа́рываться
Dấu sắc trên отпа́рываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпа́рываться nghĩa là bị tuột chỉ, đứt chỉ khâu.
Nghĩa của отпа́рываться
Động từ
- Bị tuột chỉ, đứt chỉ khâu, bật đường chỉ.
- воротни́к отпоро́лсяcổ áo [bị] tuột chỉ
Cặp thể của отпа́рываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
отпарываться nghĩa là gì?
отпарываться (động từ) nghĩa là bị tuột chỉ, đứt chỉ khâu.
отпарываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпа́рываться (phiên âm Latinh otpáryvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.