отпа́сть
Dấu sắc trên отпа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпа́сть nghĩa là tách ra, rời ra, rơi xuống.
Nghĩa của отпа́сть
Thể hoàn thành của отпада́ть.
Động từ
- Tách ra, rời ra, tróc ra, bong ra.
- Rơi xuống.
- Mất ý nghĩa, mất tác dụng.
- Tiêu tan, tiêu tán, biến mất.
Cặp thể của отпа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпаду́ |
| ты | отпадёшь |
| он / она́ / оно́ | отпадёт |
| мы | отпадём |
| вы | отпадёте |
| они́ | отпаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпа́л |
| Giống cái (она́) | отпа́ла |
| Giống trung (оно́) | отпа́ло |
| Số nhiều (они́) | отпа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпади́те |
Câu hỏi thường gặp
отпасть nghĩa là gì?
отпасть (động từ) nghĩa là tách ra, rời ra, rơi xuống.
отпасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпа́сть (phiên âm Latinh otpástʹ, IPA [ɐtˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.