TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпа́сть

thể hoàn thành
otpástʹ[ɐtˈpasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпа́сть nghĩa là tách ra, rời ra, rơi xuống.

Nghĩa của отпа́сть

Thể hoàn thành của отпада́ть.

Động từ

  1. Tách ra, rời ra, tróc ra, bong ra.
  2. Rơi xuống.
  3. Mất ý nghĩa, mất tác dụng.
  4. Tiêu tan, tiêu tán, biến mất.

Cặp thể của отпа́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпа́сть

NgôiTương lai
яотпаду́
тыотпадёшь
он / она́ / оно́отпадёт
мыотпадём
выотпадёте
они́отпаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпа́л
Giống cái (она́)отпа́ла
Giống trung (оно́)отпа́ло
Số nhiều (они́)отпа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпади́те

Câu hỏi thường gặp

отпасть nghĩa là gì?

отпасть (động từ) nghĩa là tách ra, rời ra, rơi xuống.

отпасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпа́сть (phiên âm Latinh otpástʹ, IPA [ɐtˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.