TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпе́тый

otpétyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпе́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпе́тый nghĩa là bất trị, hư hỏng.

Nghĩa của отпе́тый

Tính từ

  1. Bất trị, hư hỏng, hư thân, hư thân mất nết, thâm căn cố đế.

Biến cách của отпе́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотпе́тыйотпе́тоеотпе́таяотпе́тые
Sinh cáchотпе́тогоотпе́тогоотпе́тойотпе́тых
Tặng cáchотпе́томуотпе́томуотпе́тойотпе́тым
Đối cáchотпе́тыйотпе́тоеотпе́туюотпе́тые
Công cụ cáchотпе́тымотпе́тымотпе́тойотпе́тыми
Giới cáchотпе́томотпе́томотпе́тойотпе́тых
Dạng ngắnотпе́тотпе́тоотпе́таотпе́ты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

отпетый nghĩa là gì?

отпетый (tính từ) nghĩa là bất trị, hư hỏng.

отпетый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпе́тый (phiên âm Latinh otpétyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.