TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпива́ть

thể chưa hoàn thành
otpivátʹ[ɐtpʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпива́ть nghĩa là uống, nhắp.

Nghĩa của отпива́ть

Động từ

  1. Uống [một ít], nhắp, hớp. + đối cách / sinh cách
    • отпи́ть глото́к ча́юuống (nhắp) một hớp nước trà, hớp một ngụm nước chè

Cặp thể của отпива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпива́ть

NgôiHiện tại
яотпива́ю
тыотпива́ешь
он / она́ / оно́отпива́ет
мыотпива́ем
выотпива́ете
они́отпива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпива́л
Giống cái (она́)отпива́ла
Giống trung (оно́)отпива́ло
Số nhiều (они́)отпива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпива́йте

Câu hỏi thường gặp

отпивать nghĩa là gì?

отпивать (động từ) nghĩa là uống, nhắp.

отпивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпива́ть (phiên âm Latinh otpivátʹ, IPA [ɐtpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.