отпива́ть
Dấu sắc trên отпива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпива́ть nghĩa là uống, nhắp.
Nghĩa của отпива́ть
Động từ
- Uống [một ít], nhắp, hớp. + đối cách / sinh cách
- отпи́ть глото́к ча́юuống (nhắp) một hớp nước trà, hớp một ngụm nước chè
Cặp thể của отпива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпива́ю |
| ты | отпива́ешь |
| он / она́ / оно́ | отпива́ет |
| мы | отпива́ем |
| вы | отпива́ете |
| они́ | отпива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпива́л |
| Giống cái (она́) | отпива́ла |
| Giống trung (оно́) | отпива́ло |
| Số nhiều (они́) | отпива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпива́йте |
Câu hỏi thường gặp
отпивать nghĩa là gì?
отпивать (động từ) nghĩa là uống, nhắp.
отпивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпива́ть (phiên âm Latinh otpivátʹ, IPA [ɐtpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.