TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпеча́тывать

thể chưa hoàn thành
otpečátyvatʹ[ɐtpʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпеча́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпеча́тывать nghĩa là in, ấn loát, bóc xi, bóc niêm.

Nghĩa của отпеча́тывать

Động từ

  1. In, ấn loát, ấn, in máy, in ti-pô; (на пишущей машинке) đánh máy.
    • фотоin ảnh, in
  2. помещение и т. п. Bóc xi, bóc niêm, gỡ niêm.

Cặp thể của отпеча́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпеча́тывать

NgôiHiện tại
яотпеча́тываю
тыотпеча́тываешь
он / она́ / оно́отпеча́тывает
мыотпеча́тываем
выотпеча́тываете
они́отпеча́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпечатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпеча́тывал
Giống cái (она́)отпеча́тывала
Giống trung (оно́)отпеча́тывало
Số nhiều (они́)отпеча́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпеча́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпеча́тывайте

Họ từ của отпеча́тывать

Câu hỏi thường gặp

отпечатывать nghĩa là gì?

отпечатывать (động từ) nghĩa là in, ấn loát, bóc xi, bóc niêm.

отпечатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпеча́тывать (phiên âm Latinh otpečátyvatʹ, IPA [ɐtpʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.