отпира́ться
Dấu sắc trên отпира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпира́ться nghĩa là được mở ra.
Nghĩa của отпира́ться
Động từ
- Được mở ra.
- дверь отперла́сь[cánh] cửa mở ra
- khẩu ngữ несознаваться в чём-л. Khăng khăng chối cãi, một mực không nhận, phủ nhận, chối phăng, chối biến, chối bay chối biến, chối. от + sinh cách
Cặp thể của отпира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпира́юсь |
| ты | отпира́ешься |
| он / она́ / оно́ | отпира́ется |
| мы | отпира́емся |
| вы | отпира́етесь |
| они́ | отпира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпира́лся |
| Giống cái (она́) | отпира́лась |
| Giống trung (оно́) | отпира́лось |
| Số nhiều (они́) | отпира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпира́йтесь |
Họ từ của отпира́ться
Câu hỏi thường gặp
отпираться nghĩa là gì?
отпираться (động từ) nghĩa là được mở ra.
отпираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпира́ться (phiên âm Latinh otpirátʹsja, IPA [ɐtpʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.