TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпи́ска

giống cáibất động vật
otpíska[ɐtˈpiskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпи́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпи́ска nghĩa là trả lời quấy quá.

Nghĩa của отпи́ска

Danh từ

  1. Câu trả lời lấy lệ, trả lời quấy quá, trả lời cho xong chuyện.

Biến cách của отпи́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отпи́скаотпи́ски
Sinh cách кого? чего?отпи́скиотпи́сок
Tặng cách кому? чему?отпи́скеотпи́скам
Đối cách кого? что?отпи́скуотпи́ски
Công cụ cách кем? чем?отпи́скойотпи́сками
Giới cách о ком? о чём?отпи́скеотпи́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отписка nghĩa là gì?

отписка (danh từ) nghĩa là trả lời quấy quá.

отписка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпи́ска (phiên âm Latinh otpíska, IPA [ɐtˈpiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.