TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпла́чивать

thể chưa hoàn thành
otpláčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпла́чивать nghĩa là báo đáp, đền đáp, báo thù, trả thù.

Nghĩa của отпла́чивать

Động từ

  1. Д Т Báo đáp, đền đáp, báo đền, trả ơn, báo ân, đền ơn.
  2. мстить Báo thù, trả thù, phục thù, báo oán, rửa hận, rửa thù, trả nủa, trả miếng, trả đũa. + tặng cách
    • отплати́ть добро́м за злоlấy điều lành đáp lại điều ác, dĩ thiện báo ác

Cặp thể của отпла́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпла́чивать

NgôiHiện tại
яотпла́чиваю
тыотпла́чиваешь
он / она́ / оно́отпла́чивает
мыотпла́чиваем
выотпла́чиваете
они́отпла́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отплачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпла́чивал
Giống cái (она́)отпла́чивала
Giống trung (оно́)отпла́чивало
Số nhiều (они́)отпла́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпла́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпла́чивайте

Câu hỏi thường gặp

отплачивать nghĩa là gì?

отплачивать (động từ) nghĩa là báo đáp, đền đáp, báo thù, trả thù.

отплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпла́чивать (phiên âm Latinh otpláčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.