отпла́чивать
Dấu sắc trên отпла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпла́чивать nghĩa là báo đáp, đền đáp, báo thù, trả thù.
Nghĩa của отпла́чивать
Động từ
- Д Т Báo đáp, đền đáp, báo đền, trả ơn, báo ân, đền ơn.
- мстить Báo thù, trả thù, phục thù, báo oán, rửa hận, rửa thù, trả nủa, trả miếng, trả đũa. + tặng cách
- отплати́ть добро́м за злоlấy điều lành đáp lại điều ác, dĩ thiện báo ác
Cặp thể của отпла́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпла́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпла́чиваю |
| ты | отпла́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | отпла́чивает |
| мы | отпла́чиваем |
| вы | отпла́чиваете |
| они́ | отпла́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отплачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпла́чивал |
| Giống cái (она́) | отпла́чивала |
| Giống trung (оно́) | отпла́чивало |
| Số nhiều (они́) | отпла́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпла́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпла́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
отплачивать nghĩa là gì?
отплачивать (động từ) nghĩa là báo đáp, đền đáp, báo thù, trả thù.
отплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпла́чивать (phiên âm Latinh otpláčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.