TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпи́сываться

thể chưa hoàn thành
otpísyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпи́сываться nghĩa là trả lời quấy quá.

Nghĩa của отпи́сываться

Động từ

  1. Viết trả lời lấy lệ, trả lời quấy quá, trả lời cho xong chuyện.

Câu hỏi thường gặp

отписываться nghĩa là gì?

отписываться (động từ) nghĩa là trả lời quấy quá.

отписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпи́сываться (phiên âm Latinh otpísyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.