TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпла́та

giống cáibất động vật
otpláta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпла́та nghĩa là sự báo đáp, đền đáp.

Nghĩa của отпла́та

Danh từ

  1. Sự báo đáp, đền đáp, báo đền, trả ơn, báo ân, đền ơn; [sự] báo thù, trả thù, báo oán, phục thù, rửa hận, rửa thù, trả nủa, trả miếng, trả đũa ((giống trung) отпла́чивать).

Biến cách của отпла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отпла́таотпла́ты
Sinh cách кого? чего?отпла́тыотпла́т
Tặng cách кому? чему?отпла́теотпла́там
Đối cách кого? что?отпла́туотпла́ты
Công cụ cách кем? чем?отпла́тойотпла́тами
Giới cách о ком? о чём?отпла́теотпла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отплата nghĩa là gì?

отплата (danh từ) nghĩa là sự báo đáp, đền đáp.

отплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпла́та (phiên âm Latinh otpláta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.