TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отплы́тие

giống trungbất động vật
otplýtije[ɐtˈpɫɨtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отплы́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отплы́тие nghĩa là sự rời bến, ra khơi.

Nghĩa của отплы́тие

Danh từ

  1. Sự rời bến, ra khơi, khởi hành.

Biến cách của отплы́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отплы́тиеотплы́тия
Sinh cách кого? чего?отплы́тияотплы́тий
Tặng cách кому? чему?отплы́тиюотплы́тиям
Đối cách кого? что?отплы́тиеотплы́тия
Công cụ cách кем? чем?отплы́тиемотплы́тиями
Giới cách о ком? о чём?отплы́тииотплы́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отплытие nghĩa là gì?

отплытие (danh từ) nghĩa là sự rời bến, ra khơi.

отплытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отплы́тие (phiên âm Latinh otplýtije, IPA [ɐtˈpɫɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.