отпляса́ть
Dấu sắc trên отпляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпляса́ть nghĩa là nhảy, múa, nhảy xong, múa xong.
Nghĩa của отпляса́ть
Động từ
- проплясать, сплясать Nhảy, múa, nhảy múa.
- отпляса́ть казачка́nhảy điệu Ca-dắc
- кончить плясать Nhảy xong, múa xong, nhảy múa xong.
Cặp thể của отпляса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпляса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпляшу́ |
| ты | отпля́шешь |
| он / она́ / оно́ | отпля́шет |
| мы | отпля́шем |
| вы | отпля́шете |
| они́ | отпля́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпляса́л |
| Giống cái (она́) | отпляса́ла |
| Giống trung (оно́) | отпляса́ло |
| Số nhiều (они́) | отпляса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпляши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпляши́те |
Câu hỏi thường gặp
отплясать nghĩa là gì?
отплясать (động từ) nghĩa là nhảy, múa, nhảy xong, múa xong.
отплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпляса́ть (phiên âm Latinh otpljasátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.