TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпляса́ть

thể hoàn thành
otpljasátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпляса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпляса́ть nghĩa là nhảy, múa, nhảy xong, múa xong.

Nghĩa của отпляса́ть

Động từ

  1. проплясать, сплясать Nhảy, múa, nhảy múa.
    • отпляса́ть казачка́nhảy điệu Ca-dắc
  2. кончить плясать Nhảy xong, múa xong, nhảy múa xong.

Cặp thể của отпляса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпляса́ть

NgôiTương lai
яотпляшу́
тыотпля́шешь
он / она́ / оно́отпля́шет
мыотпля́шем
выотпля́шете
они́отпля́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпляса́л
Giống cái (она́)отпляса́ла
Giống trung (оно́)отпляса́ло
Số nhiều (они́)отпляса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпляши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпляши́те

Câu hỏi thường gặp

отплясать nghĩa là gì?

отплясать (động từ) nghĩa là nhảy, múa, nhảy xong, múa xong.

отплясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпляса́ть (phiên âm Latinh otpljasátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.