TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпля́сывать

thể chưa hoàn thành
otpljásyvatʹ[ɐtˈplʲasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпля́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпля́сывать nghĩa là nhảy múa say sưa.

Nghĩa của отпля́сывать

Động từ

  1. Nhảy múa say sưa.

Cặp thể của отпля́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпля́сывать

NgôiHiện tại
яотпля́сываю
тыотпля́сываешь
он / она́ / оно́отпля́сывает
мыотпля́сываем
выотпля́сываете
они́отпля́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отплясывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпля́сывал
Giống cái (она́)отпля́сывала
Giống trung (оно́)отпля́сывало
Số nhiều (они́)отпля́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпля́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпля́сывайте

Câu hỏi thường gặp

отплясывать nghĩa là gì?

отплясывать (động từ) nghĩa là nhảy múa say sưa.

отплясывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпля́сывать (phiên âm Latinh otpljásyvatʹ, IPA [ɐtˈplʲasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.