отпо́р
giống đựcbất động vật
otpór[ɐtˈpor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отпо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпо́р nghĩa là sự chống cự, kháng cự.
Nghĩa của отпо́р
Danh từ
- Sự chống cự, kháng cự, chống lại, quật lại, chống trả, giáng trả, đánh trả; (nghĩa bóng) [sự] chống đối kịch liệt.
- дава́ть отпо́р кому́-л.chống cự (kháng cự, chống trả, đánh trả) ai
- получи́ть реши́тельный отпо́рbị chống cự (kháng cự, giáng trả, đánh trả) kịch liệt
Biến cách của отпо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отпо́р | отпо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | отпо́ра | отпо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | отпо́ру | отпо́рам |
| Đối cách кого? что? | отпо́р | отпо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | отпо́ром | отпо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | отпо́ре | отпо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
отпор nghĩa là gì?
отпор (danh từ) nghĩa là sự chống cự, kháng cự.
отпор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпо́р (phiên âm Latinh otpór, IPA [ɐtˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.