TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тповедь

giống cáibất động vật
ótpovedʹ[ˈotpəvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тповедь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тповедь nghĩa là lời chống đối, trả miếng.

Nghĩa của о́тповедь

Danh từ

  1. Lời chống đối, trả miếng, đấp lại, đả lại, kháng nghị.

Biến cách của о́тповедь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тповедьо́тповеди
Sinh cách кого? чего?о́тповедио́тповедей
Tặng cách кому? чему?о́тповедио́тповедям
Đối cách кого? что?о́тповедьо́тповеди
Công cụ cách кем? чем?о́тповедьюо́тповедями
Giới cách о ком? о чём?о́тповедио́тповедях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отповедь nghĩa là gì?

отповедь (danh từ) nghĩa là lời chống đối, trả miếng.

отповедь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тповедь (phiên âm Latinh ótpovedʹ, IPA [ˈotpəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.