TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отправи́тель

giống đựcđộng vật
otpravítelʹ[ɐtprɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отправи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отправи́тель nghĩa là người gửi.

Nghĩa của отправи́тель

Danh từ

  1. Người gửi.

Biến cách của отправи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отправи́тельотправи́тели
Sinh cách кого? чего?отправи́теляотправи́телей
Tặng cách кому? чему?отправи́телюотправи́телям
Đối cách кого? что?отправи́теляотправи́телей
Công cụ cách кем? чем?отправи́телемотправи́телями
Giới cách о ком? о чём?отправи́телеотправи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отправитель nghĩa là gì?

отправитель (danh từ) nghĩa là người gửi.

отправитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отправи́тель (phiên âm Latinh otpravítelʹ, IPA [ɐtprɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.