TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпроси́ться

thể hoàn thành
otprosítʹsja[ɐtprɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпроси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпроси́ться nghĩa là xin phép đi, được phép đi.

Nghĩa của отпроси́ться

Thể hoàn thành của отпра́шиваться.

Động từ

  1. Xin phép đi, được phép đi.

Cặp thể của отпроси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпроси́ться

NgôiTương lai
яотпрошу́сь
тыотпро́сишься
он / она́ / оно́отпро́сится
мыотпро́симся
выотпро́ситесь
они́отпро́сятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпроси́лся
Giống cái (она́)отпроси́лась
Giống trung (оно́)отпроси́лось
Số nhiều (они́)отпроси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпроси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпроси́тесь

Câu hỏi thường gặp

отпроситься nghĩa là gì?

отпроситься (động từ) nghĩa là xin phép đi, được phép đi.

отпроситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпроси́ться (phiên âm Latinh otprosítʹsja, IPA [ɐtprɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.