отпроси́ться
Dấu sắc trên отпроси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпроси́ться nghĩa là xin phép đi, được phép đi.
Nghĩa của отпроси́ться
Thể hoàn thành của отпра́шиваться.
Động từ
- Xin phép đi, được phép đi.
Cặp thể của отпроси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпроси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпрошу́сь |
| ты | отпро́сишься |
| он / она́ / оно́ | отпро́сится |
| мы | отпро́симся |
| вы | отпро́ситесь |
| они́ | отпро́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпроси́лся |
| Giống cái (она́) | отпроси́лась |
| Giống trung (оно́) | отпроси́лось |
| Số nhiều (они́) | отпроси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпроси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпроси́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отпроситься nghĩa là gì?
отпроситься (động từ) nghĩa là xin phép đi, được phép đi.
отпроситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпроси́ться (phiên âm Latinh otprosítʹsja, IPA [ɐtprɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.