TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тпрыск

giống đựcđộng vật
ótprysk[ˈotprɨsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тпрыск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тпрыск nghĩa là cái chồi, nhánh.

Nghĩa của о́тпрыск

Danh từ

  1. Cái chồi, nhánh.
    • корнево́й о́тпрыскchồi rễ
  2. nghĩa bóng Người nói dõi, người nối dòng.

Biến cách của о́тпрыск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тпрыско́тпрыски
Sinh cách кого? чего?о́тпрыскао́тпрысков
Tặng cách кому? чему?о́тпрыскуо́тпрыскам
Đối cách кого? что?о́тпрыскао́тпрысков
Công cụ cách кем? чем?о́тпрыскомо́тпрысками
Giới cách о ком? о чём?о́тпрыскео́тпрысках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отпрыск nghĩa là gì?

отпрыск (danh từ) nghĩa là cái chồi, nhánh.

отпрыск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тпрыск (phiên âm Latinh ótprysk, IPA [ˈotprɨsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.