отпра́шиваться
Dấu sắc trên отпра́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпра́шиваться nghĩa là xin phép đi, được phép đi.
Nghĩa của отпра́шиваться
Động từ
- Xin phép đi, được phép đi.
- он отпроси́лся на два часа́nó được phép đi trong hai giờ
Cặp thể của отпра́шиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпра́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпра́шиваюсь |
| ты | отпра́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | отпра́шивается |
| мы | отпра́шиваемся |
| вы | отпра́шиваетесь |
| они́ | отпра́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпрашиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпра́шивался |
| Giống cái (она́) | отпра́шивалась |
| Giống trung (оно́) | отпра́шивалось |
| Số nhiều (они́) | отпра́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпра́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпра́шивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отпрашиваться nghĩa là gì?
отпрашиваться (động từ) nghĩa là xin phép đi, được phép đi.
отпрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпра́шиваться (phiên âm Latinh otprášivatʹsja, IPA [ɐtˈpraʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.