TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпра́шиваться

thể chưa hoàn thành
otprášivatʹsja[ɐtˈpraʂɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпра́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпра́шиваться nghĩa là xin phép đi, được phép đi.

Nghĩa của отпра́шиваться

Động từ

  1. Xin phép đi, được phép đi.
    • он отпроси́лся на два часа́nó được phép đi trong hai giờ

Cặp thể của отпра́шиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпра́шиваться

NgôiHiện tại
яотпра́шиваюсь
тыотпра́шиваешься
он / она́ / оно́отпра́шивается
мыотпра́шиваемся
выотпра́шиваетесь
они́отпра́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпрашиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отпра́шивался
Giống cái (она́)отпра́шивалась
Giống trung (оно́)отпра́шивалось
Số nhiều (они́)отпра́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпра́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпра́шивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отпрашиваться nghĩa là gì?

отпрашиваться (động từ) nghĩa là xin phép đi, được phép đi.

отпрашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпра́шиваться (phiên âm Latinh otprášivatʹsja, IPA [ɐtˈpraʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.