TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпу́гивать

thể chưa hoàn thành
otpúgivatʹ[ɐtˈpuɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпу́гивать nghĩa là xua đuổi, làm sợ, làm chán ghét, làm chán ngán.

Nghĩa của отпу́гивать

Động từ

  1. Xua đuổi, làm... sợ, làm... khiếp sợ.
  2. оттолкивать от себя Làm... chán ghét, làm... chán ngán.

Cặp thể của отпу́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпу́гивать

NgôiHiện tại
яотпу́гиваю
тыотпу́гиваешь
он / она́ / оно́отпу́гивает
мыотпу́гиваем
выотпу́гиваете
они́отпу́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпугивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпу́гивал
Giống cái (она́)отпу́гивала
Giống trung (оно́)отпу́гивало
Số nhiều (они́)отпу́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпу́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпу́гивайте

Câu hỏi thường gặp

отпугивать nghĩa là gì?

отпугивать (động từ) nghĩa là xua đuổi, làm sợ, làm chán ghét, làm chán ngán.

отпугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпу́гивать (phiên âm Latinh otpúgivatʹ, IPA [ɐtˈpuɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.