отпу́гивать
Dấu sắc trên отпу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпу́гивать nghĩa là xua đuổi, làm sợ, làm chán ghét, làm chán ngán.
Nghĩa của отпу́гивать
Động từ
- Xua đuổi, làm... sợ, làm... khiếp sợ.
- оттолкивать от себя Làm... chán ghét, làm... chán ngán.
Cặp thể của отпу́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпу́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпу́гиваю |
| ты | отпу́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | отпу́гивает |
| мы | отпу́гиваем |
| вы | отпу́гиваете |
| они́ | отпу́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпугивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпу́гивал |
| Giống cái (она́) | отпу́гивала |
| Giống trung (оно́) | отпу́гивало |
| Số nhiều (они́) | отпу́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпу́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпу́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
отпугивать nghĩa là gì?
отпугивать (động từ) nghĩa là xua đuổi, làm sợ, làm chán ghét, làm chán ngán.
отпугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпу́гивать (phiên âm Latinh otpúgivatʹ, IPA [ɐtˈpuɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.