TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпускни́к

giống đựcđộng vật
otpuskník giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпускни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпускни́к nghĩa là người đang nghỉ phép.

Nghĩa của отпускни́к

Danh từ

  1. Người đang nghỉ phép; người đi phép ((khẩu ngữ)).

Biến cách của отпускни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отпускни́котпускники́
Sinh cách кого? чего?отпускника́отпускнико́в
Tặng cách кому? чему?отпускнику́отпускника́м
Đối cách кого? что?отпускника́отпускнико́в
Công cụ cách кем? чем?отпускнико́мотпускника́ми
Giới cách о ком? о чём?отпускнике́отпускника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отпускник nghĩa là gì?

отпускник (danh từ) nghĩa là người đang nghỉ phép.

отпускник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпускни́к (phiên âm Latinh otpuskník); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.