отпуска́ть
Dấu sắc trên отпуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпуска́ть nghĩa là thả, giải phóng.
Nghĩa của отпуска́ть
Động từ
- Thả.
- Giải phóng.
- Đuổi, giải tán.
Cặp thể của отпуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отпуска́ю |
| ты | отпуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | отпуска́ет |
| мы | отпуска́ем |
| вы | отпуска́ете |
| они́ | отпуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпуска́л |
| Giống cái (она́) | отпуска́ла |
| Giống trung (оно́) | отпуска́ло |
| Số nhiều (они́) | отпуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпуска́йте |
Họ từ của отпуска́ть
Câu hỏi thường gặp
отпускать nghĩa là gì?
отпускать (động từ) nghĩa là thả, giải phóng.
отпускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпуска́ть (phiên âm Latinh otpuskátʹ, IPA [ɐtpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.