TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпуска́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otpuskátʹ[ɐtpʊˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпуска́ть nghĩa là thả, giải phóng.

Nghĩa của отпуска́ть

Động từ

  1. Thả.
  2. Giải phóng.
  3. Đuổi, giải tán.

Cặp thể của отпуска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпуска́ть

NgôiHiện tại
яотпуска́ю
тыотпуска́ешь
он / она́ / оно́отпуска́ет
мыотпуска́ем
выотпуска́ете
они́отпуска́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпускать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпуска́л
Giống cái (она́)отпуска́ла
Giống trung (оно́)отпуска́ло
Số nhiều (они́)отпуска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпуска́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпуска́йте

Họ từ của отпуска́ть

Câu hỏi thường gặp

отпускать nghĩa là gì?

отпускать (động từ) nghĩa là thả, giải phóng.

отпускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпуска́ть (phiên âm Latinh otpuskátʹ, IPA [ɐtpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.