TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отра́ва

giống cáibất động vật
otráva[ɐˈtravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отра́ва nghĩa là thuốc độc, chất độc.

Nghĩa của отра́ва

Danh từ

  1. Thuốc độc, chất độc, độc tố, bả.

Biến cách của отра́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отра́ваотра́вы
Sinh cách кого? чего?отра́выотра́в
Tặng cách кому? чему?отра́веотра́вам
Đối cách кого? что?отра́вуотра́вы
Công cụ cách кем? чем?отра́войотра́вами
Giới cách о ком? о чём?отра́веотра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отра́ва

Câu hỏi thường gặp

отрава nghĩa là gì?

отрава (danh từ) nghĩa là thuốc độc, chất độc.

отрава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отра́ва (phiên âm Latinh otráva, IPA [ɐˈtravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.