TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отравля́ть

thể chưa hoàn thành
otravljátʹ[ɐtrɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отравля́ть nghĩa là đầu độc, bỏ thuốc độc.

Nghĩa của отравля́ть

Động từ

  1. Đầu độc, bỏ thuốc độc, thuốc, đánh bả, bỏ bả, đánh thuốc độc; (nghĩa bóng) đầu độc. + đối cách
    • перен.(портить) làm hỏng, làm mất
    • отравля́ть кому́-л. существова́ниеlàm hỏng cả cuộc đời của ai
    • всё удово́льствие бы́ло отра́вленоtoàn bộ khoái cảm đã bị tiêu mất

Chia động từ отравля́ть

NgôiHiện tại
яотравля́ю
тыотравля́ешь
он / она́ / оно́отравля́ет
мыотравля́ем
выотравля́ете
они́отравля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отравлять.

Quá khứ

Giống đực (он)отравля́л
Giống cái (она́)отравля́ла
Giống trung (оно́)отравля́ло
Số nhiều (они́)отравля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отравля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отравля́йте

Họ từ của отравля́ть

Câu hỏi thường gặp

отравлять nghĩa là gì?

отравлять (động từ) nghĩa là đầu độc, bỏ thuốc độc.

отравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отравля́ть (phiên âm Latinh otravljátʹ, IPA [ɐtrɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.