отрави́ть
Dấu sắc trên отрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отрави́ть nghĩa là đầu độc, làm ngộ độc.
Nghĩa của отрави́ть
Động từ
- Đầu độc, làm ngộ độc; (nghĩa bóng) làm hỏng, đầu độc (cuộc sống, niềm vui).
Cặp thể của отрави́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отрави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отравлю́ |
| ты | отра́вишь |
| он / она́ / оно́ | отра́вит |
| мы | отра́вим |
| вы | отра́вите |
| они́ | отра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отрави́л |
| Giống cái (она́) | отрави́ла |
| Giống trung (оно́) | отрави́ло |
| Số nhiều (они́) | отрави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отрави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отрави́те |
Câu ví dụ với отрави́ть
- Я не хочу, чтобы меня отравили. Tôi không muốn bị đầu độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5689804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отравить nghĩa là gì?
отравить (động từ) nghĩa là đầu độc, làm ngộ độc.
отравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отрави́ть (phiên âm Latinh otravítʹ, IPA [ɐtrɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.