отравля́ться
Dấu sắc trên отравля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отравля́ться nghĩa là uống thuốc độc, tự đầu độc, bị đầu độc, trúng độc.
Nghĩa của отравля́ться
Động từ
- принимать яд Uống thuốc độc, tự đầu độc.
- случайно Bị đầu độc, [bị] trúng độc, ngộ độc.
- отрави́ться несве́жими проду́ктами[bị] ngộ độc vì thực phẩm ươn thiu
Cặp thể của отравля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отравля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отравля́юсь |
| ты | отравля́ешься |
| он / она́ / оно́ | отравля́ется |
| мы | отравля́емся |
| вы | отравля́етесь |
| они́ | отравля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отравляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отравля́лся |
| Giống cái (она́) | отравля́лась |
| Giống trung (оно́) | отравля́лось |
| Số nhiều (они́) | отравля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отравля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отравля́йтесь |
Họ từ của отравля́ться
Câu hỏi thường gặp
отравляться nghĩa là gì?
отравляться (động từ) nghĩa là uống thuốc độc, tự đầu độc, bị đầu độc, trúng độc.
отравляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отравля́ться (phiên âm Latinh otravljátʹsja, IPA [ɐtrɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.