TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отра́да

giống cáibất động vật
otráda[ɐˈtradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отра́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отра́да nghĩa là vui, hân hoan.

Nghĩa của отра́да

Danh từ

  1. [Niềm, nỗi] vui, hân hoan, vui mừng; (утешение) [niềm] an ủi.

Biến cách của отра́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отра́даотра́ды
Sinh cách кого? чего?отра́дыотра́д
Tặng cách кому? чему?отра́деотра́дам
Đối cách кого? что?отра́дуотра́ды
Công cụ cách кем? чем?отра́дойотра́дами
Giới cách о ком? о чём?отра́деотра́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отрада nghĩa là gì?

отрада (danh từ) nghĩa là vui, hân hoan.

отрада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отра́да (phiên âm Latinh otráda, IPA [ɐˈtradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.