TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́трасль

giống cáibất động vật
ótraslʹ[ˈotrəs⁽ʲ⁾lʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́трасль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́трасль nghĩa là ngành.

Nghĩa của о́трасль

Danh từ

  1. Ngành.
    • о́трасли наро́дного хозя́йстваcác ngành kinh tế quốc dân

Biến cách của о́трасль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́трасльо́трасли
Sinh cách кого? чего?о́траслио́траслей
Tặng cách кому? чему?о́траслио́траслям
Đối cách кого? что?о́трасльо́трасли
Công cụ cách кем? чем?о́трасльюо́траслями
Giới cách о ком? о чём?о́траслио́траслях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với о́трасль

  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отрасль nghĩa là gì?

отрасль (danh từ) nghĩa là ngành.

отрасль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́трасль (phiên âm Latinh ótraslʹ, IPA [ˈotrəs⁽ʲ⁾lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.