отра́щивать
Dấu sắc trên отра́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отра́щивать nghĩa là để mọc, để.
Nghĩa của отра́щивать
Động từ
- Để mọc, để, nuôi. + đối cách
- отра́щивать но́гтиđể mong tay
- отра́щивать бо́родуđể râu, nuôi râu
Cặp thể của отра́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отра́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отра́щиваю |
| ты | отра́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | отра́щивает |
| мы | отра́щиваем |
| вы | отра́щиваете |
| они́ | отра́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отращивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отра́щивал |
| Giống cái (она́) | отра́щивала |
| Giống trung (оно́) | отра́щивало |
| Số nhiều (они́) | отра́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отра́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отра́щивайте |
Câu hỏi thường gặp
отращивать nghĩa là gì?
отращивать (động từ) nghĩa là để mọc, để.
отращивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отра́щивать (phiên âm Latinh otráščivatʹ, IPA [ɐˈtraɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.