TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрасти́

thể hoàn thành
otrastí[ɐtrɐˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрасти́ nghĩa là mọc ra, mọc lên.

Nghĩa của отрасти́

Thể hoàn thành của отраста́ть.

Động từ

  1. Mọc ra, mọc lên, mọc.

Cặp thể của отрасти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отрасти́

NgôiTương lai
яотрасту́
тыотрастёшь
он / она́ / оно́отрастёт
мыотрастём
выотрастёте
они́отрасту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отро́с
Giống cái (она́)отросла́
Giống trung (оно́)отросло́
Số nhiều (они́)отросли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отрасти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отрасти́те

Câu hỏi thường gặp

отрасти nghĩa là gì?

отрасти (động từ) nghĩa là mọc ra, mọc lên.

отрасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрасти́ (phiên âm Latinh otrastí, IPA [ɐtrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.