TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отреаги́ровать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otreagírovatʹ[ɐtrʲɪɐˈɡʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отреаги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отреаги́ровать nghĩa là đáp lại, phản ứng lại.

Nghĩa của отреаги́ровать

Động từ

  1. Đáp lại, phản ứng lại, tỏ thái độ. на + đối cách

Cặp thể của отреаги́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отреаги́ровать

NgôiTương lai
яотреаги́рую
тыотреаги́руешь
он / она́ / оно́отреаги́рует
мыотреаги́руем
выотреаги́руете
они́отреаги́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отреаги́ровал
Giống cái (она́)отреаги́ровала
Giống trung (оно́)отреаги́ровало
Số nhiều (они́)отреаги́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отреаги́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отреаги́руйте

Câu hỏi thường gặp

отреагировать nghĩa là gì?

отреагировать (động từ) nghĩa là đáp lại, phản ứng lại.

отреагировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отреаги́ровать (phiên âm Latinh otreagírovatʹ, IPA [ɐtrʲɪɐˈɡʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.