отреаги́ровать
Dấu sắc trên отреаги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отреаги́ровать nghĩa là đáp lại, phản ứng lại.
Nghĩa của отреаги́ровать
Động từ
- Đáp lại, phản ứng lại, tỏ thái độ. на + đối cách
Cặp thể của отреаги́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отреаги́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отреаги́рую |
| ты | отреаги́руешь |
| он / она́ / оно́ | отреаги́рует |
| мы | отреаги́руем |
| вы | отреаги́руете |
| они́ | отреаги́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отреаги́ровал |
| Giống cái (она́) | отреаги́ровала |
| Giống trung (оно́) | отреаги́ровало |
| Số nhiều (они́) | отреаги́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отреаги́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отреаги́руйте |
Câu hỏi thường gặp
отреагировать nghĩa là gì?
отреагировать (động từ) nghĩa là đáp lại, phản ứng lại.
отреагировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отреаги́ровать (phiên âm Latinh otreagírovatʹ, IPA [ɐtrʲɪɐˈɡʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.