TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отре́бье

giống trungbất động vật
otrébʹje[ɐˈtrʲeb⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отре́бье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отре́бье nghĩa là đồ cặn bã.

Nghĩa của отре́бье

Danh từ

  1. Đồ cặn bã (của xã hội).

Biến cách của отре́бье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отре́бьеотре́бья
Sinh cách кого? чего?отре́бьяотре́бьев
Tặng cách кому? чему?отре́бьюотре́бьям
Đối cách кого? что?отре́бьеотре́бья
Công cụ cách кем? чем?отре́бьемотре́бьями
Giới cách о ком? о чём?отре́бьеотре́бьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отребье nghĩa là gì?

отребье (danh từ) nghĩa là đồ cặn bã.

отребье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отре́бье (phiên âm Latinh otrébʹje, IPA [ɐˈtrʲeb⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.