TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отре́з

giống đựcbất động vật
otréz[ɐˈtrʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отре́з nghĩa là vải, lụa.

Nghĩa của отре́з

Danh từ

  1. материи [đoạn] vải, [tấm] lụa.
    • отре́з на костю́мđoạn vải đủ may bộ quần áo, vải để may quần áo

Biến cách của отре́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отре́зотре́зы
Sinh cách кого? чего?отре́заотре́зов
Tặng cách кому? чему?отре́зуотре́зам
Đối cách кого? что?отре́зотре́зы
Công cụ cách кем? чем?отре́зомотре́зами
Giới cách о ком? о чём?отре́зеотре́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отре́з

Câu hỏi thường gặp

отрез nghĩa là gì?

отрез (danh từ) nghĩa là vải, lụa.

отрез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отре́з (phiên âm Latinh otréz, IPA [ɐˈtrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.