TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отре́занность

giống cái
otrézannostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отре́занность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отре́занность nghĩa là cô lập, tách rời.

Nghĩa của отре́занность

Danh từ

  1. [Sự, tình trạng] cô lập, tách rời, biệt lập, mất liên lạc, không có liên hệ.

Câu hỏi thường gặp

отрезанность nghĩa là gì?

отрезанность (danh từ) nghĩa là cô lập, tách rời.

отрезанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отре́занность (phiên âm Latinh otrézannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.