отре́занность
giống cái
otrézannostʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отре́занность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отре́занность nghĩa là cô lập, tách rời.
Nghĩa của отре́занность
Danh từ
- [Sự, tình trạng] cô lập, tách rời, biệt lập, mất liên lạc, không có liên hệ.
Câu hỏi thường gặp
отрезанность nghĩa là gì?
отрезанность (danh từ) nghĩa là cô lập, tách rời.
отрезанность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отре́занность (phiên âm Latinh otrézannostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.