TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отре́зать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otrézatʹ[ɐˈtrʲezətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отре́зать nghĩa là cắt, cắt rời.

Nghĩa của отре́зать

Động từ

  1. Cắt, cắt rời, cắt đứt; chặn, cắt đứt (đường, liên lạc).

Chia động từ отре́зать

NgôiTương lai
яотре́жу
тыотре́жешь
он / она́ / оно́отре́жет
мыотре́жем
выотре́жете
они́отре́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отре́зал
Giống cái (она́)отре́зала
Giống trung (оно́)отре́зало
Số nhiều (они́)отре́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отре́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отре́жьте

Họ từ của отре́зать

Câu hỏi thường gặp

отрезать nghĩa là gì?

отрезать (động từ) nghĩa là cắt, cắt rời.

отрезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отре́зать (phiên âm Latinh otrézatʹ, IPA [ɐˈtrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.