TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрезвля́ть

thể chưa hoàn thành
otrezvljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрезвля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрезвля́ть nghĩa là làm dã rượu, làm hết say.

Nghĩa của отрезвля́ть

Động từ

  1. Làm... dã rượu, làm hết say; (nghĩa bóng) làm... tỉnh lại, làm... sáng mắt ra.

Cặp thể của отрезвля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отрезвля́ть

NgôiHiện tại
яотрезвля́ю
тыотрезвля́ешь
он / она́ / оно́отрезвля́ет
мыотрезвля́ем
выотрезвля́ете
они́отрезвля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрезвлять.

Quá khứ

Giống đực (он)отрезвля́л
Giống cái (она́)отрезвля́ла
Giống trung (оно́)отрезвля́ло
Số nhiều (они́)отрезвля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отрезвля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отрезвля́йте

Câu hỏi thường gặp

отрезвлять nghĩa là gì?

отрезвлять (động từ) nghĩa là làm dã rượu, làm hết say.

отрезвлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрезвля́ть (phiên âm Latinh otrezvljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.