TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрезно́й

otreznój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрезно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрезно́й nghĩa là để cắt.

Nghĩa của отрезно́й

Tính từ

  1. о талоне и т. п. Để cắt.
    • пла́тье с отрезной та́лией[chiếc] áo dài nối ở thắt lưng

Câu hỏi thường gặp

отрезной nghĩa là gì?

отрезной (tính từ) nghĩa là để cắt.

отрезной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрезно́й (phiên âm Latinh otreznój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.