TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отре́зок

giống đựcbất động vật
otrézok[ɐˈtrʲezək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отре́зок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отре́зок nghĩa là mảnh, mẩu, đoạn, khoảng.

Nghĩa của отре́зок

Danh từ

  1. отрезанная часть чего-л. Mảnh, mẩu, đoạn, khúc, miếng.
    • отре́зки тка́нкиnhững mảnh vải
  2. ограниченная часть чего-л. Đoạn, khoảng, quãng, khú.
    • после́дний отре́зок пути́đoạn (quãng) đường cuối cùng
    • отре́зок вре́мениmột khoảng (quãng) thời gian

Biến cách của отре́зок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отре́зокотре́зки
Sinh cách кого? чего?отре́зкаотре́зков
Tặng cách кому? чему?отре́зкуотре́зкам
Đối cách кого? что?отре́зокотре́зки
Công cụ cách кем? чем?отре́зкомотре́зками
Giới cách о ком? о чём?отре́зкеотре́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отре́зок

Câu hỏi thường gặp

отрезок nghĩa là gì?

отрезок (danh từ) nghĩa là mảnh, mẩu, đoạn, khoảng.

отрезок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отре́зок (phiên âm Latinh otrézok, IPA [ɐˈtrʲezək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.