ремонти́ровать
Dấu sắc trên ремонти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ремонти́ровать nghĩa là sửa chữa, tu sửa.
Nghĩa của ремонти́ровать
Động từ
- Sửa chữa, tu sửa; (дом, квартиру (cũng)) tu bổ. + đối cách
Cặp thể của ремонти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ремонти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ремонти́рую |
| ты | ремонти́руешь |
| он / она́ / оно́ | ремонти́рует |
| мы | ремонти́руем |
| вы | ремонти́руете |
| они́ | ремонти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ремонтировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ремонти́ровал |
| Giống cái (она́) | ремонти́ровала |
| Giống trung (оно́) | ремонти́ровало |
| Số nhiều (они́) | ремонти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ремонти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ремонти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
ремонтировать nghĩa là gì?
ремонтировать (động từ) nghĩa là sửa chữa, tu sửa.
ремонтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ремонти́ровать (phiên âm Latinh remontírovatʹ, IPA [rʲɪmɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.