TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отрица́тельно

otricátelʹno[ɐtrʲɪˈt͡satʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отрица́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отрица́тельно nghĩa là một cách tiêu cực.

Nghĩa của отрица́тельно

Phó từ

  1. Một cách tiêu cực.
    • де́йствовать отрица́тельно на кого́-л., что́-л.tác động tiêu cực (xấu) đến ai, cái gì
    • отрица́тельно отно́ситься к кому́-л., чему́-л.chê bai (không tán thành, không thích) ai, cái gì
    • отрица́тельно покача́ть голово́йlắc đầu không đồng ý
    • отве́тить отрица́тельноtrả lời không đồng ý

Câu hỏi thường gặp

отрицательно nghĩa là gì?

отрицательно (phó từ) nghĩa là một cách tiêu cực.

отрицательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отрица́тельно (phiên âm Latinh otricátelʹno, IPA [ɐtrʲɪˈt͡satʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.