TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отро́г

giống đựcbất động vật
otróg[ɐtˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отро́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отро́г nghĩa là hoành sơn, nhánh núi.

Nghĩa của отро́г

Danh từ

  1. Hoành sơn, nhánh núi.

Biến cách của отро́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отро́готро́ги
Sinh cách кого? чего?отро́гаотро́гов
Tặng cách кому? чему?отро́гуотро́гам
Đối cách кого? что?отро́готро́ги
Công cụ cách кем? чем?отро́гомотро́гами
Giới cách о ком? о чём?отро́геотро́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отрог nghĩa là gì?

отрог (danh từ) nghĩa là hoành sơn, nhánh núi.

отрог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отро́г (phiên âm Latinh otróg, IPA [ɐtˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.