отрица́ть
Dấu sắc trên отрица́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отрица́ть nghĩa là phủ nhận, phủ định.
Nghĩa của отрица́ть
Động từ
- Phủ nhận, phủ định, không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối phăng, chối bay, vỗ tuột, vỗ trắng, chối, vỗ. + đối cách
Chia động từ отрица́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отрица́ю |
| ты | отрица́ешь |
| он / она́ / оно́ | отрица́ет |
| мы | отрица́ем |
| вы | отрица́ете |
| они́ | отрица́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрицать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отрица́л |
| Giống cái (она́) | отрица́ла |
| Giống trung (оно́) | отрица́ло |
| Số nhiều (они́) | отрица́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отрица́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отрица́йте |
Họ từ của отрица́ть
Câu ví dụ với отрица́ть
- Она отрицала, что встречалась с ним. Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3671672
- Мальчик отрицал, что украл велосипед. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7919095
- Мальчик отрицал кражу велосипеда. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4476045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отрицать nghĩa là gì?
отрицать (động từ) nghĩa là phủ nhận, phủ định.
отрицать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отрица́ть (phiên âm Latinh otricátʹ, IPA [ɐtrʲɪˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.