TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отро́сток

giống đựcbất động vật
otróstok[ɐˈtrostək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отро́сток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отро́сток nghĩa là nhánh, mỏm.

Nghĩa của отро́сток

Danh từ

  1. ответвление Nhánh, mỏm, mấu.
    • отро́сток слепо́й кишки́ruột thừa

Biến cách của отро́сток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отро́стокотро́стки
Sinh cách кого? чего?отро́сткаотро́стков
Tặng cách кому? чему?отро́сткуотро́сткам
Đối cách кого? что?отро́стокотро́стки
Công cụ cách кем? чем?отро́сткомотро́стками
Giới cách о ком? о чём?отро́сткеотро́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отросток nghĩa là gì?

отросток (danh từ) nghĩa là nhánh, mỏm.

отросток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отро́сток (phiên âm Latinh otróstok, IPA [ɐˈtrostək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.