TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отро́дье

giống trungbất động vật
otródʹje[ɐˈtrodʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отро́дье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отро́дье nghĩa là kẻ nối dõi, kẻ nối dòng.

Nghĩa của отро́дье

Danh từ

  1. Kẻ nối dõi, kẻ nối dòng, đồ quái thai.

Biến cách của отро́дье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отро́дьеотро́дья
Sinh cách кого? чего?отро́дьяотро́дий
Tặng cách кому? чему?отро́дьюотро́дьям
Đối cách кого? что?отро́дьеотро́дья
Công cụ cách кем? чем?отро́дьемотро́дьями
Giới cách о ком? о чём?отро́дьеотро́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отродье nghĩa là gì?

отродье (danh từ) nghĩa là kẻ nối dõi, kẻ nối dòng.

отродье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отро́дье (phiên âm Latinh otródʹje, IPA [ɐˈtrodʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.