TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́трочество

giống trungbất động vật
ótročestvo[ˈotrət͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́трочество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́трочество nghĩa là tuổi thiếu niên, thời niên thiếu.

Nghĩa của о́трочество

Danh từ

  1. Tuổi thiếu niên, thời niên thiếu.

Biến cách của о́трочество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́трочествоо́трочества
Sinh cách кого? чего?о́трочествао́трочеств
Tặng cách кому? чему?о́трочествуо́трочествам
Đối cách кого? что?о́трочествоо́трочества
Công cụ cách кем? чем?о́трочествомо́трочествами
Giới cách о ком? о чём?о́трочествео́трочествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отрочество nghĩa là gì?

отрочество (danh từ) nghĩa là tuổi thiếu niên, thời niên thiếu.

отрочество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́трочество (phiên âm Latinh ótročestvo, IPA [ˈotrət͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.