отруби́ть
Dấu sắc trên отруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отруби́ть nghĩa là cắt, chặn.
Nghĩa của отруби́ть
Thể hoàn thành của отруба́ть.
Động từ
- Cắt, chặn, đẵn, đốn.
- khẩu ngữ ответить резко Trả lời cộc lốc, nói nhát gừng, xẵng giọng đáp.
Cặp thể của отруби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отрублю́ |
| ты | отру́бишь |
| он / она́ / оно́ | отру́бит |
| мы | отру́бим |
| вы | отру́бите |
| они́ | отру́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отруби́л |
| Giống cái (она́) | отруби́ла |
| Giống trung (оно́) | отруби́ло |
| Số nhiều (они́) | отруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отруби́те |
Câu hỏi thường gặp
отрубить nghĩa là gì?
отрубить (động từ) nghĩa là cắt, chặn.
отрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отруби́ть (phiên âm Latinh otrubítʹ, IPA [ɐtrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.