TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отруба́ть

thể chưa hoàn thành
otrubátʹ[ɐtrʊˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отруба́ть nghĩa là cắt, chặn.

Nghĩa của отруба́ть

Động từ

  1. Cắt, chặn, đẵn, đốn.

Cặp thể của отруба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отруба́ть

NgôiHiện tại
яотруба́ю
тыотруба́ешь
он / она́ / оно́отруба́ет
мыотруба́ем
выотруба́ете
они́отруба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрубать.

Quá khứ

Giống đực (он)отруба́л
Giống cái (она́)отруба́ла
Giống trung (оно́)отруба́ло
Số nhiều (они́)отруба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отруба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отруба́йте

Câu hỏi thường gặp

отрубать nghĩa là gì?

отрубать (động từ) nghĩa là cắt, chặn.

отрубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отруба́ть (phiên âm Latinh otrubátʹ, IPA [ɐtrʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.