самолёт отрули́тьи́л в сто́рону[chiếc] máy bay chạy rẽ ra một bên trên mặt đất
Câu hỏi thường gặp
отрулить nghĩa là gì?
отрулить (động từ) nghĩa là chạy trên mặt đất, lăn bánh.
отрулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отрулить (phiên âm Latinh otrulitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.