TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отры́в

giống đựcbất động vật
otrýv[ɐˈtrɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отры́в nghĩa là sự bứt ra, giật ra.

Nghĩa của отры́в

Danh từ

  1. Sự bứt ra, giật ra, rứt ra; bị rời ra, bị đứt ra, bị bứt ra; xa rời, thoát ly ((giống trung) отрыва́ть и отрыва́ться).
    • отры́в от земли́[sự] rời mặt đất, rời khỏi mặt đất

Biến cách của отры́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отры́вотры́вы
Sinh cách кого? чего?отры́ваотры́вов
Tặng cách кому? чему?отры́вуотры́вам
Đối cách кого? что?отры́вотры́вы
Công cụ cách кем? чем?отры́вомотры́вами
Giới cách о ком? о чём?отры́веотры́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отрыв nghĩa là gì?

отрыв (danh từ) nghĩa là sự bứt ra, giật ra.

отрыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отры́в (phiên âm Latinh otrýv, IPA [ɐˈtrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.